

METAQ
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2025/02/20 12:43:24 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực, giúp bạn dễ dàng quy đổi MetaQ(METAQ) thành Đô la Namibia(NAD). Đây là dữ liệu theo thời gian thực. Chuyển đổi hiện tại hiển thị 1 METAQ với giá trị 1 METAQ cho 1.11 NAD . Vì giá tiền điện tử thay đổi thường xuyên, bạn nên quay lại trang này một lần nữa để kiểm tra kết quả chuyển đổi được cập nhật.
Thông tin NAD
Ký hiệu của NAD là $.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MetaQ phổ biến nhất là METAQ sang NAD, trong đó mã của MetaQ là METAQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi METAQ thành NAD
1D7D1M3M1YAll
Biểu đồ giá MetaQ (METAQ) trực tiếp
Trong 1D vừa qua, MetaQ đã thay đổi -9.66% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MetaQ(METAQ) đã thay đổi -9.66% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi +10.70% thành METAQ trong 24 giờ qua.
Hướng dẫn cách mua MetaQ

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Mua MetaQ (METAQ)
Sử dụng nhiều tùy chọn thanh toán khác nhau để mua MetaQ trên Bitget. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện.
Các ưu đãi mua METAQ (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp METAQ bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua METAQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Các ưu đãi bán METAQ (hoặc USDT) lấy NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ bán trực tiếp METAQ lấy NAD. Tuy nhiên, bạn có thể đổi METAQ sang USDT trong Thị trường spot Bitget, sau đó bán USDT lấy USD trong Giao dịch Bitget P2P.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Cao đến thấp | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MetaQ thành Đô la Namibia?
Tỷ lệ chuyển đổi MetaQ thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MetaQ là $ 1.11 mỗi METAQ, với tổng vốn hoá thị trường của $ 2,858,830.3 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,577,783 METAQ. Khối lượng giao dịch của MetaQ đã thay đổi +38.28% ($ 25,584.78 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của METAQ là $ 66,832.06.
Vốn hoá thị trường
$154.62K
Khối lượng 24h
$5.00K
Nguồn cung lưu hành
2.58M METAQ
Bảng chuyển đổi
Tỷ giá hoán đổi của MetaQ đang tăng.Giá trị hiện tại của 1 METAQ là $ 1.11 NAD , nghĩa là để mua 5 METAQ, bạn phải trả $ 5.55 NAD . Ngược lại, $1 NAD có thể được giao dịch lấy 0.9017 METAQ, trong khi $50 NAD có thể chuyển đổi thành 45.08 METAQ, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Tỷ giá hoán đổi 1 METAQ thành Đô la Namibia đã thay đổi -12.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -9.66%, đạt mức cao nhất là 1.28 NAD và mức thấp nhất là 0.9081 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 METAQ là $ 0.5680 NAD , thay đổi +95.33% so với giá hiện tại. MetaQ đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -68.35% so với năm trước.
-$
2.39NADMETAQ đến NAD
Số lượng
12:43 hôm nay
0.5 METAQ
$0.5545
1 METAQ
$1.11
5 METAQ
$5.55
10 METAQ
$11.09
50 METAQ
$55.45
100 METAQ
$110.9
500 METAQ
$554.51
1000 METAQ
$1,109.03
NAD đến METAQ
Số lượng12:43 hôm nay
0.5NAD0.4508 METAQ
1NAD0.9017 METAQ
5NAD4.51 METAQ
10NAD9.02 METAQ
50NAD45.08 METAQ
100NAD90.17 METAQ
500NAD450.85 METAQ
1000NAD901.69 METAQ
Hôm nay so với 24 giờ trước
Số lượng | 12:43 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 METAQ | $0.02999 | $0.03320 | -9.66% |
1 METAQ | $0.05998 | $0.06640 | -9.66% |
5 METAQ | $0.2999 | $0.3320 | -9.66% |
10 METAQ | $0.5998 | $0.6640 | -9.66% |
50 METAQ | $3 | $3.32 | -9.66% |
100 METAQ | $6 | $6.64 | -9.66% |
500 METAQ | $29.99 | $33.2 | -9.66% |
1000 METAQ | $59.98 | $66.4 | -9.66% |
Hôm nay so với 1 tháng trước
Số lượng | 12:43 hôm nay | 1 tháng trước | Biến động 1 tháng |
---|---|---|---|
0.5 METAQ | $0.02999 | $0.01536 | +95.33% |
1 METAQ | $0.05998 | $0.03072 | +95.33% |
5 METAQ | $0.2999 | $0.1536 | +95.33% |
10 METAQ | $0.5998 | $0.3072 | +95.33% |
50 METAQ | $3 | $1.54 | +95.33% |
100 METAQ | $6 | $3.07 | +95.33% |
500 METAQ | $29.99 | $15.36 | +95.33% |
1000 METAQ | $59.98 | $30.72 | +95.33% |
Hôm nay so với 1 năm trước
Số lượng | 12:43 hôm nay | 1 năm trước | Biến động 1 năm |
---|---|---|---|
0.5 METAQ | $0.02999 | $0.09473 | -68.35% |
1 METAQ | $0.05998 | $0.1895 | -68.35% |
5 METAQ | $0.2999 | $0.9473 | -68.35% |
10 METAQ | $0.5998 | $1.89 | -68.35% |
50 METAQ | $3 | $9.47 | -68.35% |
100 METAQ | $6 | $18.95 | -68.35% |
500 METAQ | $29.99 | $94.73 | -68.35% |
1000 METAQ | $59.98 | $189.45 | -68.35% |
Dự đoán giá MetaQ
Giá của METAQ vào năm 2026 sẽ là bao nhiêu?
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của METAQ, giá METAQ dự kiến sẽ đạt ¥0.4289 vào năm 2026.
Giá của METAQ vào năm 2031 sẽ là bao nhiêu?
Trong năm 2031, giá METAQ dự kiến sẽ thay đổi +43.00%. Đến cuối năm 2031, giá METAQ dự kiến sẽ đạt ¥0.7778 với ROI tích lũy là +117.93%.
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Coin
APR
Thao tác
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự
Chuyển đổi MetaQ phổ biến
Kiểm tra các chuyển đổi tiền điện tử phổ biến của MetaQ thành một số loại tiền fiat khác.
MetaQ đến TWD
1 METAQ thành NT$ 1.96 TWD

MetaQ đến CNY
1 METAQ thành ¥ 0.4359 CNY

MetaQ đến USD
1 METAQ thành $ 0.05998 USD

MetaQ đến AUD
1 METAQ thành $ 0.09403 AUD

MetaQ đến EUR
1 METAQ thành € 0.05744 EUR

MetaQ đến CAD
1 METAQ thành $ 0.08522 CAD

MetaQ đến KRW
1 METAQ thành ₩ 86.21 KRW

MetaQ đến JPY
1 METAQ thành ¥ 9 JPY

MetaQ đến GBP
1 METAQ thành £ 0.04753 GBP

MetaQ đến NAD
1 METAQ thành $ 1.11 NAD
MetaQ đến BRL
1 METAQ thành R$ 0.3438 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang NAD
Khám phá các loại tiền điện tử khác dựa trên sở thích của bạn đối với MetaQ.
Pi đến NAD
1 PI thành $ 20.28 NAD

PancakeSwap đến NAD
1 CAKE thành $ 44.8 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành $ 49.96 NAD

FLOKI đến NAD
1 FLOKI thành $ 0.001745 NAD

Sonic (prev. FTM) đến NAD
1 S thành $ 14.17 NAD

Aptos đến NAD
1 APT thành $ 121.29 NAD

Bittensor đến NAD
1 TAO thành $ 8,581.2 NAD

Sei đến NAD
1 SEI thành $ 4.81 NAD

SUNDOG đến NAD
1 SUNDOG thành $ 1.28 NAD

Radiant Capital đến NAD
1 RDNT thành $ 0.6237 NAD

Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Sau đây là 20 loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hoá thị trường.
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Niêm yết mới
Câu hỏi thường gặp
Máy tính tiền điện tử là gì?
Máy tính tiền điện tử cho phép người dùng chuyển đổi các loại tiền kỹ thuật số khác nhau thành nhiều loại tiền tệ trên thế giới theo tỷ giá hoán đổi hiện tại.
Máy tính tiền điện tử hoạt động như thế nào?
Máy tính tiền điện tử chính xác đến mức nào?
Tôi có thể tin tưởng kết quả của máy tính tiền điện tử không?
Tôi có thể sử dụng máy tính tiền điện tử cho mục đích thuế không?
Máy tính tiền điện tử có thể được sử dụng để chuyển đổi một loại tiền điện tử này sang loại tiền điện tử khác không?
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.