

OIN
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2025/02/20 12:48:14 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực, giúp bạn dễ dàng quy đổi OIN Finance(OIN) thành Lari Georgia(GEL). Đây là dữ liệu theo thời gian thực. Chuyển đổi hiện tại hiển thị 1 OIN với giá trị 1 OIN cho 0.01 GEL . Vì giá tiền điện tử thay đổi thường xuyên, bạn nên quay lại trang này một lần nữa để kiểm tra kết quả chuyển đổi được cập nhật.
Thông tin GEL
Ký hiệu của GEL là ₾.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OIN Finance phổ biến nhất là OIN sang GEL, trong đó mã của OIN Finance là OIN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GEL đối với số tiền điện tử của bạn.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi OIN thành GEL
1D7D1M3M1YAll
Biểu đồ giá OIN Finance (OIN) trực tiếp
Trong 1D vừa qua, OIN Finance đã thay đổi -4.71% thành GEL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OIN Finance(OIN) đã thay đổi -4.71% thành GEL trong khi đó Lari Georgia(GEL) đã thay đổi +4.95% thành OIN trong 24 giờ qua.
Hướng dẫn cách mua OIN Finance

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Mua OIN Finance (OIN)
Sử dụng nhiều tùy chọn thanh toán khác nhau để mua OIN Finance trên Bitget. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện.
Các ưu đãi mua OIN (hoặc USDT) bằng GEL (Georgian Lari)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OIN bằng GEL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OIN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Các ưu đãi bán OIN (hoặc USDT) lấy GEL (Georgian Lari)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ bán trực tiếp OIN lấy GEL. Tuy nhiên, bạn có thể đổi OIN sang USDT trong Thị trường spot Bitget, sau đó bán USDT lấy GEL trong Giao dịch Bitget P2P.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Cao đến thấp | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OIN Finance thành Lari Georgia?
Tỷ lệ chuyển đổi OIN Finance thành Lari Georgia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OIN Finance là ₾ 0.01023 mỗi OIN, với tổng vốn hoá thị trường của ₾ 336,986.94 GEL dựa trên nguồn cung lưu hành của 32,950,760 OIN. Khối lượng giao dịch của OIN Finance đã thay đổi -93.27% (₾ -3,273.65 GEL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OIN là ₾ 3,509.69.
Vốn hoá thị trường
$119.29K
Khối lượng 24h
$83.55303561
Nguồn cung lưu hành
32.95M OIN
Bảng chuyển đổi
Tỷ giá hoán đổi của OIN Finance đang giảm.Giá trị hiện tại của 1 OIN là ₾ 0.01023 GEL , nghĩa là để mua 5 OIN, bạn phải trả ₾ 0.05113 GEL . Ngược lại, ₾1 GEL có thể được giao dịch lấy 97.78 OIN, trong khi ₾50 GEL có thể chuyển đổi thành 4,889.03 OIN, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Tỷ giá hoán đổi 1 OIN thành Lari Georgia đã thay đổi +1.39% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.71%, đạt mức cao nhất là 0.01083 GEL và mức thấp nhất là 0.01023 GEL . Một tháng trước, giá trị của 1 OIN là ₾ 0.01451 GEL , thay đổi -29.52% so với giá hiện tại. OIN Finance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -55.35% so với năm trước.
-₾
0.01268GELOIN đến GEL
Số lượng
12:48 hôm nay
0.5 OIN
₾0.005113
1 OIN
₾0.01023
5 OIN
₾0.05113
10 OIN
₾0.1023
50 OIN
₾0.5113
100 OIN
₾1.02
500 OIN
₾5.11
1000 OIN
₾10.23
GEL đến OIN
Số lượng12:48 hôm nay
0.5GEL48.89 OIN
1GEL97.78 OIN
5GEL488.9 OIN
10GEL977.81 OIN
50GEL4,889.03 OIN
100GEL9,778.05 OIN
500GEL48,890.26 OIN
1000GEL97,780.52 OIN
Hôm nay so với 24 giờ trước
Số lượng | 12:48 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 OIN | $0.001810 | $0.001900 | -4.71% |
1 OIN | $0.003620 | $0.003799 | -4.71% |
5 OIN | $0.01810 | $0.01900 | -4.71% |
10 OIN | $0.03620 | $0.03799 | -4.71% |
50 OIN | $0.1810 | $0.1900 | -4.71% |
100 OIN | $0.3620 | $0.3799 | -4.71% |
500 OIN | $1.81 | $1.9 | -4.71% |
1000 OIN | $3.62 | $3.8 | -4.71% |
Hôm nay so với 1 tháng trước
Số lượng | 12:48 hôm nay | 1 tháng trước | Biến động 1 tháng |
---|---|---|---|
0.5 OIN | $0.001810 | $0.002568 | -29.52% |
1 OIN | $0.003620 | $0.005136 | -29.52% |
5 OIN | $0.01810 | $0.02568 | -29.52% |
10 OIN | $0.03620 | $0.05136 | -29.52% |
50 OIN | $0.1810 | $0.2568 | -29.52% |
100 OIN | $0.3620 | $0.5136 | -29.52% |
500 OIN | $1.81 | $2.57 | -29.52% |
1000 OIN | $3.62 | $5.14 | -29.52% |
Hôm nay so với 1 năm trước
Số lượng | 12:48 hôm nay | 1 năm trước | Biến động 1 năm |
---|---|---|---|
0.5 OIN | $0.001810 | $0.004054 | -55.35% |
1 OIN | $0.003620 | $0.008108 | -55.35% |
5 OIN | $0.01810 | $0.04054 | -55.35% |
10 OIN | $0.03620 | $0.08108 | -55.35% |
50 OIN | $0.1810 | $0.4054 | -55.35% |
100 OIN | $0.3620 | $0.8108 | -55.35% |
500 OIN | $1.81 | $4.05 | -55.35% |
1000 OIN | $3.62 | $8.11 | -55.35% |
Dự đoán giá OIN Finance
Giá của OIN vào năm 2026 sẽ là bao nhiêu?
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của OIN, giá OIN dự kiến sẽ đạt $0.004925 vào năm 2026.
Giá của OIN vào năm 2031 sẽ là bao nhiêu?
Trong năm 2031, giá OIN dự kiến sẽ thay đổi +45.00%. Đến cuối năm 2031, giá OIN dự kiến sẽ đạt $0.01600 với ROI tích lũy là +321.12%.
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự
Chuyển đổi OIN Finance phổ biến
Kiểm tra các chuyển đổi tiền điện tử phổ biến của OIN Finance thành một số loại tiền fiat khác.
OIN Finance đến TWD
1 OIN thành NT$ 0.1185 TWD

OIN Finance đến GEL
1 OIN thành ₾ 0.01023 GEL
OIN Finance đến CNY
1 OIN thành ¥ 0.02631 CNY

OIN Finance đến USD
1 OIN thành $ 0.003620 USD

OIN Finance đến AUD
1 OIN thành $ 0.005675 AUD

OIN Finance đến EUR
1 OIN thành € 0.003467 EUR

OIN Finance đến CAD
1 OIN thành $ 0.005143 CAD

OIN Finance đến KRW
1 OIN thành ₩ 5.2 KRW

OIN Finance đến JPY
1 OIN thành ¥ 0.5435 JPY

OIN Finance đến GBP
1 OIN thành £ 0.002869 GBP

OIN Finance đến BRL
1 OIN thành R$ 0.02075 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang GEL
Khám phá các loại tiền điện tử khác dựa trên sở thích của bạn đối với OIN Finance.
Pi đến GEL
1 PI thành ₾ 3.15 GEL

PancakeSwap đến GEL
1 CAKE thành ₾ 6.8 GEL

XRP đến GEL
1 XRP thành ₾ 7.64 GEL

FLOKI đến GEL
1 FLOKI thành ₾ 0.0002663 GEL

Sonic (prev. FTM) đến GEL
1 S thành ₾ 2.16 GEL

Aptos đến GEL
1 APT thành ₾ 18.53 GEL

Bittensor đến GEL
1 TAO thành ₾ 1,310.14 GEL

Sei đến GEL
1 SEI thành ₾ 0.7362 GEL

SUNDOG đến GEL
1 SUNDOG thành ₾ 0.1892 GEL

Radiant Capital đến GEL
1 RDNT thành ₾ 0.09499 GEL

Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Sau đây là 20 loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hoá thị trường.
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Niêm yết mới
Câu hỏi thường gặp
Máy tính tiền điện tử là gì?
Máy tính tiền điện tử cho phép người dùng chuyển đổi các loại tiền kỹ thuật số khác nhau thành nhiều loại tiền tệ trên thế giới theo tỷ giá hoán đổi hiện tại.
Máy tính tiền điện tử hoạt động như thế nào?
Máy tính tiền điện tử chính xác đến mức nào?
Tôi có thể tin tưởng kết quả của máy tính tiền điện tử không?
Tôi có thể sử dụng máy tính tiền điện tử cho mục đích thuế không?
Máy tính tiền điện tử có thể được sử dụng để chuyển đổi một loại tiền điện tử này sang loại tiền điện tử khác không?
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.