![base info HOKK Finance](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/8b5256a7db8c1d70cc93a5eb9495c7f21710695057308.png)
![HOKK](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/8b5256a7db8c1d70cc93a5eb9495c7f21710695057308.png)
HOKK
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2025/02/17 01:20:23 (UTC+0)Làm mới![refresh](/price/_next/static/media/refresh.b0826022.png)
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?![refresh](/price/_next/static/media/refresh.b0826022.png)
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực, giúp bạn dễ dàng quy đổi HOKK Finance(HOKK) thành Rupiah Indonesia(IDR). Đây là dữ liệu theo thời gian thực. Chuyển đổi hiện tại hiển thị 1 HOKK với giá trị 1 HOKK cho 2.24 IDR . Vì giá tiền điện tử thay đổi thường xuyên, bạn nên quay lại trang này một lần nữa để kiểm tra kết quả chuyển đổi được cập nhật.
Thông tin IDR
Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HOKK Finance phổ biến nhất là HOKK sang IDR, trong đó mã của HOKK Finance là HOKK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi HOKK thành IDR
1D7D1M3M1YAll
Biểu đồ giá HOKK Finance (HOKK) trực tiếp
Trong 1D vừa qua, HOKK Finance đã thay đổi -1.64% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HOKK Finance(HOKK) đã thay đổi -1.64% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi +1.66% thành HOKK trong 24 giờ qua.
So sánh tỷ lệ chuyển đổi của các sàn giao dịch khác nhau
Tốt nhất | Giá | Phí Maker / Taker | Có thể giao dịch |
---|---|---|---|
Bitget ![]() | Rp2.24 | 0.0200% / 0.0320% ![]() |
Cập nhật mới nhất vào 2025/02/17 00:33:51(UTC+0)
Hướng dẫn cách mua HOKK Finance
![buy-coin-step-0-img](/price/_next/static/media/HTB_step1.fc7a3f4a.png)
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
![buy-coin-step-1-img](/price/_next/static/media/HTB_step2.2d71969a.png)
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
![buy-coin-step-2-img](/price/_next/static/media/HTB_step4.449f78aa.png)
Mua HOKK Finance (HOKK)
Sử dụng nhiều tùy chọn thanh toán khác nhau để mua HOKK Finance trên Bitget. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện.
Các ưu đãi mua HOKK (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOKK bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOKK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|---|---|---|---|
B BGUSER-MK0Z3PDE 2 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 100.00% | 397 AMD | Số lượng50 USDT Giới hạn3940 - 19850 AMD | ![]() ![]() | |
e exchange ARMENIA 27 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 77.00% | 383.63 AMD | Số lượng5499.13 USDT Giới hạn3940 - 888000 AMD | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |
E Exchange_ARM 26 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 90.00% | 383.62 AMD | Số lượng3206.36 USDT Giới hạn8000 - 299000 AMD | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |
X XchangeGlobal 10 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 83.00% | 383.37 AMD | Số lượng38582.94 USDT Giới hạn3940 - 8627000 AMD | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |
Fast exchange 2 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 100.00% | 383.2 AMD | Số lượng771.06 USDT Giới hạn3940 - 295000 AMD | ![]() ![]() ![]() ![]() |
Các ưu đãi bán HOKK (hoặc USDT) lấy IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ bán trực tiếp HOKK lấy IDR. Tuy nhiên, bạn có thể đổi HOKK sang USDT trong Thị trường spot Bitget, sau đó bán USDT lấy IDR trong Giao dịch Bitget P2P.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Cao đến thấp | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|---|---|---|---|
B BGUSER-MK0Z3PDE 2 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 100.00% | 397 AMD | Số lượng50 USDT Giới hạn3940 - 19850 AMD | ![]() ![]() | |
e exchange ARMENIA 27 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 77.00% | 383.63 AMD | Số lượng5499.13 USDT Giới hạn3940 - 888000 AMD | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |
E Exchange_ARM 26 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 90.00% | 383.62 AMD | Số lượng3206.36 USDT Giới hạn8000 - 299000 AMD | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |
X XchangeGlobal 10 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 83.00% | 383.37 AMD | Số lượng38582.94 USDT Giới hạn3940 - 8627000 AMD | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |
Fast exchange 2 giao dịch|Tỷ lệ hoàn thành 100.00% | 383.2 AMD | Số lượng771.06 USDT Giới hạn3940 - 295000 AMD | ![]() ![]() ![]() ![]() |
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOKK Finance thành Rupiah Indonesia?
Tỷ lệ chuyển đổi HOKK Finance thành Rupiah Indonesia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HOKK Finance là Rp 2.24 mỗi HOKK, với tổng vốn hoá thị trường của Rp 0 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HOKK. Khối lượng giao dịch của HOKK Finance đã thay đổi -92.35% (Rp -1,569,273.16 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOKK là Rp 1,699,195.34.
Vốn hoá thị trường
$0
Khối lượng 24h
$8.02417531
Nguồn cung lưu hành
0 HOKK
Bảng chuyển đổi
Tỷ giá hoán đổi của HOKK Finance đang giảm.Giá trị hiện tại của 1 HOKK là Rp 2.24 IDR , nghĩa là để mua 5 HOKK, bạn phải trả Rp 11.21 IDR . Ngược lại, Rp1 IDR có thể được giao dịch lấy 0.4462 HOKK, trong khi Rp50 IDR có thể chuyển đổi thành 22.31 HOKK, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOKK thành Rupiah Indonesia đã thay đổi -2.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.64%, đạt mức cao nhất là 2.28 IDR và mức thấp nhất là 2.24 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 HOKK là Rp 3.27 IDR , thay đổi -31.41% so với giá hiện tại. HOKK Finance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -52.04% so với năm trước.
-Rp
2.43IDRHOKK đến IDR
Số lượng
01:20 am hôm nay
0.5 HOKK
Rp1.12
1 HOKK
Rp2.24
5 HOKK
Rp11.21
10 HOKK
Rp22.41
50 HOKK
Rp112.07
100 HOKK
Rp224.14
500 HOKK
Rp1,120.7
1000 HOKK
Rp2,241.4
IDR đến HOKK
Số lượng01:20 am hôm nay
0.5IDR0.2231 HOKK
1IDR0.4462 HOKK
5IDR2.23 HOKK
10IDR4.46 HOKK
50IDR22.31 HOKK
100IDR44.62 HOKK
500IDR223.08 HOKK
1000IDR446.15 HOKK
Hôm nay so với 24 giờ trước
Số lượng | 01:20 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 HOKK | $0.{4}6922 | $0.{4}7037 | -1.64% |
1 HOKK | $0.0001384 | $0.0001407 | -1.64% |
5 HOKK | $0.0006922 | $0.0007037 | -1.64% |
10 HOKK | $0.001384 | $0.001407 | -1.64% |
50 HOKK | $0.006922 | $0.007037 | -1.64% |
100 HOKK | $0.01384 | $0.01407 | -1.64% |
500 HOKK | $0.06922 | $0.07037 | -1.64% |
1000 HOKK | $0.1384 | $0.1407 | -1.64% |
Hôm nay so với 1 tháng trước
Số lượng | 01:20 am hôm nay | 1 tháng trước | Biến động 1 tháng |
---|---|---|---|
0.5 HOKK | $0.{4}6922 | $0.0001009 | -31.41% |
1 HOKK | $0.0001384 | $0.0002018 | -31.41% |
5 HOKK | $0.0006922 | $0.001009 | -31.41% |
10 HOKK | $0.001384 | $0.002018 | -31.41% |
50 HOKK | $0.006922 | $0.01009 | -31.41% |
100 HOKK | $0.01384 | $0.02018 | -31.41% |
500 HOKK | $0.06922 | $0.1009 | -31.41% |
1000 HOKK | $0.1384 | $0.2018 | -31.41% |
Hôm nay so với 1 năm trước
Số lượng | 01:20 am hôm nay | 1 năm trước | Biến động 1 năm |
---|---|---|---|
0.5 HOKK | $0.{4}6922 | $0.0001443 | -52.04% |
1 HOKK | $0.0001384 | $0.0002886 | -52.04% |
5 HOKK | $0.0006922 | $0.001443 | -52.04% |
10 HOKK | $0.001384 | $0.002886 | -52.04% |
50 HOKK | $0.006922 | $0.01443 | -52.04% |
100 HOKK | $0.01384 | $0.02886 | -52.04% |
500 HOKK | $0.06922 | $0.1443 | -52.04% |
1000 HOKK | $0.1384 | $0.2886 | -52.04% |
Dự đoán giá HOKK Finance
Giá của HOKK vào năm 2026 sẽ là bao nhiêu?
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của HOKK, giá HOKK dự kiến sẽ đạt $0.00 vào năm 2026.
Giá của HOKK vào năm 2031 sẽ là bao nhiêu?
Trong năm 2031, giá HOKK dự kiến sẽ thay đổi +46.00%. Đến cuối năm 2031, giá HOKK dự kiến sẽ đạt $0.00 với ROI tích lũy là -100.00%.
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Chuyển đổi tiền điện tử phổ biến
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự
Chuyển đổi HOKK Finance phổ biến
Kiểm tra các chuyển đổi tiền điện tử phổ biến của HOKK Finance thành một số loại tiền fiat khác.
HOKK Finance đến TWD
1 HOKK thành NT$ 0.004524 TWD
![popular info Đô la Đài Loan mới](/price/_next/static/media/Fiat_TWD.2bcd2cfb.png)
HOKK Finance đến CNY
1 HOKK thành ¥ 0.001006 CNY
![popular info Nhân dân tệ Trung Quốc](/price/_next/static/media/Fiat_CNY.679d8d0e.png)
HOKK Finance đến USD
1 HOKK thành $ 0.0001384 USD
![popular info Đô la Mỹ](/price/_next/static/media/Fiat_USD.540ad75c.png)
HOKK Finance đến AUD
1 HOKK thành $ 0.0002180 AUD
![popular info Đô la Úc](/price/_next/static/media/Fiat_AUD.bfa4825c.png)
HOKK Finance đến IDR
1 HOKK thành Rp 2.24 IDR
HOKK Finance đến EUR
1 HOKK thành € 0.0001320 EUR
![popular info Euro](/price/_next/static/media/Fiat_EUR.44a03561.png)
HOKK Finance đến CAD
1 HOKK thành $ 0.0001963 CAD
![popular info Đô la Canada](/price/_next/static/media/Fiat_CAD.d655b66e.png)
HOKK Finance đến KRW
1 HOKK thành ₩ 0.1995 KRW
![popular info Won Hàn Quốc](/price/_next/static/media/Fiat_KRW.a2c51358.png)
HOKK Finance đến JPY
1 HOKK thành ¥ 0.02108 JPY
![popular info Yên Nhật](/price/_next/static/media/Fiat_JPY.26578145.png)
HOKK Finance đến GBP
1 HOKK thành £ 0.0001100 GBP
![popular info Bảng Anh](/price/_next/static/media/Fiat_GBP.941a052f.png)
HOKK Finance đến BRL
1 HOKK thành R$ 0.0007898 BRL
![popular info Real Brazil](/price/_next/static/media/Fiat_BRL.9d18f541.png)
Tiền điện tử phổ biến sang IDR
Khám phá các loại tiền điện tử khác dựa trên sở thích của bạn đối với HOKK Finance.
Ultima đến IDR
1 ULTIMA thành Rp 363,197,567.73 IDR
![other assets Ultima](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/bcddf4be5e95f3981d3dad61c0d48e371715879351271.png)
Golem đến IDR
1 GLM thành Rp 6,335.51 IDR
![other assets Golem](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/8c8da6728f510cd8e9f715acc7a7b1ad1710522083269.png)
Solana đến IDR
1 SOL thành Rp 3,065,014.11 IDR
![other assets Solana](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/solana.png)
BNB đến IDR
1 BNB thành Rp 10,924,363.89 IDR
![other assets BNB](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/binance.png)
SPACE ID đến IDR
1 ID thành Rp 5,627.79 IDR
![other assets SPACE ID](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/5ca6d55debf10691ebca18a1c6aa9a4b1710349795342.png)
Alchemy Pay đến IDR
1 ACH thành Rp 439.94 IDR
![other assets Alchemy Pay](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/641e81369e28bafa60da93e516a88f7d1710435806301.png)
PancakeSwap đến IDR
1 CAKE thành Rp 46,195 IDR
![other assets PancakeSwap](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/93bedb167f5685c742c3bfcf6690efd31710522261179.png)
TRON đến IDR
1 TRX thành Rp 3,898.03 IDR
![other assets TRON](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/tron.png)
DUKO đến IDR
1 DUKO thành Rp 23.03 IDR
![other assets DUKO](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/e5b22f23df5334ec857eff201f12872f1708621828778.png)
Steem đến IDR
1 STEEM thành Rp 2,884.34 IDR
![other assets Steem](https://img.bgstatic.com/multiLang/coinPriceLogo/1c303a63aea02b43d7ddcd0cffa6400a1710522074810.png)
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Sau đây là 20 loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hoá thị trường.
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Niêm yết mới
Câu hỏi thường gặp
Máy tính tiền điện tử là gì?
Máy tính tiền điện tử cho phép người dùng chuyển đổi các loại tiền kỹ thuật số khác nhau thành nhiều loại tiền tệ trên thế giới theo tỷ giá hoán đổi hiện tại.
Máy tính tiền điện tử hoạt động như thế nào?
Máy tính tiền điện tử chính xác đến mức nào?
Tôi có thể tin tưởng kết quả của máy tính tiền điện tử không?
Tôi có thể sử dụng máy tính tiền điện tử cho mục đích thuế không?
Máy tính tiền điện tử có thể được sử dụng để chuyển đổi một loại tiền điện tử này sang loại tiền điện tử khác không?
Achetez HOKK Finance pour 1 IDR
Un pack de bienvenue d'une valeur de 6200 USDT pour les nouveaux utilisateurs !
Acheter HOKK Finance
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.