

BRITT
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2025/02/23 23:13:04 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực, giúp bạn dễ dàng quy đổi Britt(BRITT) thành Forint Hungary(HUF). Đây là dữ liệu theo thời gian thực. Chuyển đổi hiện tại hiển thị 1 BRITT với giá trị 1 BRITT cho 0.05 HUF . Vì giá tiền điện tử thay đổi thường xuyên, bạn nên quay lại trang này một lần nữa để kiểm tra kết quả chuyển đổi được cập nhật.
Thông tin HUF
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Britt phổ biến nhất là BRITT sang HUF, trong đó mã của Britt là BRITT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi BRITT thành HUF
1D7D1M3M1YAll
Biểu đồ giá Britt (BRITT) trực tiếp
Trong 1D vừa qua, Britt đã thay đổi +2.14% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Britt(BRITT) đã thay đổi +2.14% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi -2.10% thành BRITT trong 24 giờ qua.
Hướng dẫn cách mua Britt

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Mua Britt (BRITT)
Sử dụng nhiều tùy chọn thanh toán khác nhau để mua Britt trên Bitget. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách thực hiện.
Các ưu đãi mua BRITT (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BRITT bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BRITT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Các ưu đãi bán BRITT (hoặc USDT) lấy HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ bán trực tiếp BRITT lấy HUF. Tuy nhiên, bạn có thể đổi BRITT sang USDT trong Thị trường spot Bitget, sau đó bán USDT lấy USD trong Giao dịch Bitget P2P.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Cao đến thấp | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Britt thành Forint Hungary?
Tỷ lệ chuyển đổi Britt thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Britt là Ft 0.05040 mỗi BRITT, với tổng vốn hoá thị trường của Ft 0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BRITT. Khối lượng giao dịch của Britt đã thay đổi -90.24% (Ft -119,298.14 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BRITT là Ft 132,201.83.
Vốn hoá thị trường
$0
Khối lượng 24h
$33.53193385
Nguồn cung lưu hành
0 BRITT
Bảng chuyển đổi
Tỷ giá hoán đổi của Britt đang giảm.Giá trị hiện tại của 1 BRITT là Ft 0.05040 HUF , nghĩa là để mua 5 BRITT, bạn phải trả Ft 0.2520 HUF . Ngược lại, Ft1 HUF có thể được giao dịch lấy 19.84 BRITT, trong khi Ft50 HUF có thể chuyển đổi thành 992.15 BRITT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Tỷ giá hoán đổi 1 BRITT thành Forint Hungary đã thay đổi -0.41% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.14%, đạt mức cao nhất là 0.05040 HUF và mức thấp nhất là 0.04934 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 BRITT là Ft 0.08731 HUF , thay đổi -42.28% so với giá hiện tại. Britt đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.70% so với năm trước.
-Ft
1.12HUFBRITT đến HUF
Số lượng
23:13 hôm nay
0.5 BRITT
Ft0.02520
1 BRITT
Ft0.05040
5 BRITT
Ft0.2520
10 BRITT
Ft0.5040
50 BRITT
Ft2.52
100 BRITT
Ft5.04
500 BRITT
Ft25.2
1000 BRITT
Ft50.4
HUF đến BRITT
Số lượng23:13 hôm nay
0.5HUF9.92 BRITT
1HUF19.84 BRITT
5HUF99.21 BRITT
10HUF198.43 BRITT
50HUF992.15 BRITT
100HUF1,984.3 BRITT
500HUF9,921.49 BRITT
1000HUF19,842.99 BRITT
Hôm nay so với 24 giờ trước
Số lượng | 23:13 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 BRITT | $0.{4}6548 | $0.{4}6410 | +2.14% |
1 BRITT | $0.0001310 | $0.0001282 | +2.14% |
5 BRITT | $0.0006548 | $0.0006410 | +2.14% |
10 BRITT | $0.001310 | $0.001282 | +2.14% |
50 BRITT | $0.006548 | $0.006410 | +2.14% |
100 BRITT | $0.01310 | $0.01282 | +2.14% |
500 BRITT | $0.06548 | $0.06410 | +2.14% |
1000 BRITT | $0.1310 | $0.1282 | +2.14% |
Hôm nay so với 1 tháng trước
Số lượng | 23:13 hôm nay | 1 tháng trước | Biến động 1 tháng |
---|---|---|---|
0.5 BRITT | $0.{4}6548 | $0.0001134 | -42.28% |
1 BRITT | $0.0001310 | $0.0002269 | -42.28% |
5 BRITT | $0.0006548 | $0.001134 | -42.28% |
10 BRITT | $0.001310 | $0.002269 | -42.28% |
50 BRITT | $0.006548 | $0.01134 | -42.28% |
100 BRITT | $0.01310 | $0.02269 | -42.28% |
500 BRITT | $0.06548 | $0.1134 | -42.28% |
1000 BRITT | $0.1310 | $0.2269 | -42.28% |
Hôm nay so với 1 năm trước
Số lượng | 23:13 hôm nay | 1 năm trước | Biến động 1 năm |
---|---|---|---|
0.5 BRITT | $0.{4}6548 | $0.001524 | -95.70% |
1 BRITT | $0.0001310 | $0.003049 | -95.70% |
5 BRITT | $0.0006548 | $0.01524 | -95.70% |
10 BRITT | $0.001310 | $0.03049 | -95.70% |
50 BRITT | $0.006548 | $0.1524 | -95.70% |
100 BRITT | $0.01310 | $0.3049 | -95.70% |
500 BRITT | $0.06548 | $1.52 | -95.70% |
1000 BRITT | $0.1310 | $3.05 | -95.70% |
Dự đoán giá Britt
Giá của BRITT vào năm 2026 sẽ là bao nhiêu?
Dựa trên mô hình dự đoán hiệu suất giá lịch sử của BRITT, giá BRITT dự kiến sẽ đạt $0.0001374 vào năm 2026.
Giá của BRITT vào năm 2031 sẽ là bao nhiêu?
Trong năm 2031, giá BRITT dự kiến sẽ thay đổi +21.00%. Đến cuối năm 2031, giá BRITT dự kiến sẽ đạt $0.0003095 với ROI tích lũy là +136.29%.
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự
Chuyển đổi Britt phổ biến
Kiểm tra các chuyển đổi tiền điện tử phổ biến của Britt thành một số loại tiền fiat khác.
Britt đến TWD
1 BRITT thành NT$ 0.004293 TWD

Britt đến CNY
1 BRITT thành ¥ 0.0009498 CNY

Britt đến USD
1 BRITT thành $ 0.0001310 USD

Britt đến AUD
1 BRITT thành $ 0.0002055 AUD

Britt đến EUR
1 BRITT thành € 0.0001250 EUR

Britt đến CAD
1 BRITT thành $ 0.0001863 CAD

Britt đến KRW
1 BRITT thành ₩ 0.1882 KRW

Britt đến JPY
1 BRITT thành ¥ 0.01954 JPY

Britt đến GBP
1 BRITT thành £ 0.0001036 GBP

Britt đến HUF
1 BRITT thành Ft 0.05040 HUF
Britt đến BRL
1 BRITT thành R$ 0.0007508 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HUF
Khám phá các loại tiền điện tử khác dựa trên sở thích của bạn đối với Britt.
Ethereum đến HUF
1 ETH thành Ft 1,082,142.23 HUF

Golem đến HUF
1 GLM thành Ft 141.78 HUF

Onyxcoin đến HUF
1 XCN thành Ft 7.63 HUF

Tellor đến HUF
1 TRB thành Ft 14,472.56 HUF

Civic đến HUF
1 CVC thành Ft 51.94 HUF

Forta đến HUF
1 FORT thành Ft 48.94 HUF

STP đến HUF
1 STPT thành Ft 40.71 HUF

ZetaChain đến HUF
1 ZETA thành Ft 127.37 HUF

TRON đến HUF
1 TRX thành Ft 94.55 HUF

Origin Protocol đến HUF
1 OGN thành Ft 31.5 HUF

Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Sau đây là 20 loại tiền điện tử hàng đầu theo vốn hoá thị trường.
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Niêm yết mới
Câu hỏi thường gặp
Máy tính tiền điện tử là gì?
Máy tính tiền điện tử cho phép người dùng chuyển đổi các loại tiền kỹ thuật số khác nhau thành nhiều loại tiền tệ trên thế giới theo tỷ giá hoán đổi hiện tại.
Máy tính tiền điện tử hoạt động như thế nào?
Máy tính tiền điện tử chính xác đến mức nào?
Tôi có thể tin tưởng kết quả của máy tính tiền điện tử không?
Tôi có thể sử dụng máy tính tiền điện tử cho mục đích thuế không?
Máy tính tiền điện tử có thể được sử dụng để chuyển đổi một loại tiền điện tử này sang loại tiền điện tử khác không?
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.